ngừng bắn

Học thuật
Thân thiện
ngừng bắn

Ngừng bắn được tuyên bố, và các binh sĩ rời khỏi chiến hào.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đình chỉ các hoạt động bắn phá, giao tranh bằng khí giữa các bên xung đột: "ngừng bắn" một thỏa thuận hoặc tình trạng tạm thời chấm dứt các cuộc giao tranh quân sự.
  2. Cụm động từ (được sử dụng như một thuật ngữ cố định):

    • Hành động chấm dứt nổ súng, tạm dừng chiến sự: Chỉ việc các bên tham chiến đồng ý dừng lại các hành động quân sự tấn công trong một khoảng thời gian nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Hai bên đã đạt được một thỏa thuận ngừng bắn.
    • Lệnh ngừng bắn sẽ hiệu lực từ nửa đêm.
  • Cụm động từ (trong câu):

    • Các bên xung đột cần ngừng bắn ngay lập tức để cứu trợ nhân đạo.
    • Sau nhiều ngày đàm phán, phe nổi dậy đồng ý ngừng bắn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngừng bắn vô điều kiện": việc chấm dứt chiến sự không đặt ra bất kỳ điều kiện hay yêu sách nào trước đó.

    • Liên Hợp Quốc kêu gọi một lệnh ngừng bắn vô điều kiện trên toàn khu vực.
  • "ngừng bắn tạm thời" / "ngừng bắn thời hạn": việc đình chỉ chiến sự chỉ trong một khoảng thời gian ngắn xác định trước.

    • Hai bên đồng ý một lệnh ngừng bắn tạm thời trong 72 giờ để trao trả tù binh.
Biến thể từ gần giống
  • Đình chiến (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ một thỏa thuận chính thức về việc ngừng mọi hành động thù địch trong một thời gian dài hơn, thường bước đầu tiên hướng tới một hiệp định hòa bình.
  • Hưu chiến (danh từ): Từ đồng nghĩa, ít dùng hơn, cùng chỉ việc tạm ngừng chiến sự.
Từ đồng nghĩa
  • Đình chiến: (như đã giải thíchtrên).
  • Tạm ngừng chiến sự: Cách diễn đạt nghĩa hơn về mặt hành động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ/cụm từ cố định trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng từ cụm từ "ngừng bắn")

ngừng bắn

Ngừng bắn được tuyên bố, và các binh sĩ rời khỏi chiến hào.

  1. Đình chỉ chiến sự.